凡形 fán xíng · phàm hình Hán Việt: phàm hình · Pinyin: fán xíng Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 形 (hình)Pinyinfán xíngHán Việtphàm hìnhCấu tạo凡 + 形 · phàm + hình nghĩa thành phần: phàm + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凡人的形体。Tân Hoa Tự Điển 1.凡人的形体。