凡惡 fán è · phàm ác Hán Việt: phàm ác · Pinyin: fán è Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 惡 (ác)Pinyinfán èHán Việtphàm ácCấu tạo凡 + 惡 · phàm + ác nghĩa thành phần: phàm + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平庸低劣。Tân Hoa Tự Điển 1.平庸低劣。