凡虑 phàm lự Hán Việt: phàm lự Tổng quan phàm lự (術語)凡夫之思慮也。☸ Cấu tạo: 凡 (phàm) + 虑 (lự)Hán Việtphàm lựCấu tạo凡 + 虑 · phàm + lự nghĩa thành phần: phàm + lự Nghĩa ViệtCihui phàm lự (術語)凡夫之思慮也。☸jaJMdict ordinary minds|ordinary men