凡戎車 fán róng chē · phàm nhung xa Hán Việt: phàm nhung xa · Pinyin: fán róng chē Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 戎 (nhung) + 車 (xa)Pinyinfán róng chēHán Việtphàm nhung xaCấu tạo凡 + 戎 + 車 · phàm + nhung + xa nghĩa thành phần: phàm + nhung + xa