凡戎車

fán róng chē phàm nhung xa

Hán Việt: phàm nhung xa · Pinyin: fán róng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (phàm) + (nhung) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将帅及卒众所乘之兵车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将帅及卒众所乘之兵车。