凡數 fán shù · phàm sổ Hán Việt: phàm sổ · Pinyin: fán shù Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 數 (sổ)Pinyinfán shùHán Việtphàm sổCấu tạo凡 + 數 · phàm + sổ nghĩa thành phần: phàm + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹总数。Tân Hoa Tự Điển 1.犹总数。