凡最 fán zuì · phàm tối Hán Việt: phàm tối · Pinyin: fán zuì Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 最 (tối)Pinyinfán zuìHán Việtphàm tốiCấu tạo凡 + 最 · phàm + tối nghĩa thành phần: phàm + tối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言总目;名目。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言总目;名目。