凡有 phàm hữu Hán Việt: phàm hữu Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 有 (hữu)Hán Việtphàm hữuCấu tạo凡 + 有 · phàm + hữu nghĩa thành phần: phàm + hữu