凡木 fán mù · phàm mộc Hán Việt: phàm mộc · Pinyin: fán mù Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 木 (mộc)Pinyinfán mùHán Việtphàm mộcCấu tạo凡 + 木 · phàm + mộc nghĩa thành phần: phàm + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平凡的花木。Tân Hoa Tự Điển 1.平凡的花木。