凡枯 fán kū · phàm khô Hán Việt: phàm khô · Pinyin: fán kū Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 枯 (khô)Pinyinfán kūHán Việtphàm khôCấu tạo凡 + 枯 · phàm + khô nghĩa thành phần: phàm + khô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻人世间的众生。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻人世间的众生。