凡格 fán gé · phàm cách Hán Việt: phàm cách · Pinyin: fán gé Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 格 (cách)Pinyinfán géHán Việtphàm cáchCấu tạo凡 + 格 · phàm + cách nghĩa thành phần: phàm + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平凡的品格。指平凡的人。Tân Hoa Tự Điển 1.平凡的品格。指平凡的人。