凡此 fán cǐ · phàm thử Hán Việt: phàm thử · Pinyin: fán cǐ Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 此 (thử)Pinyinfán cǐHán Việtphàm thửCấu tạo凡 + 此 · phàm + thử nghĩa thành phần: phàm + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 所有这些。Tân Hoa Tự Điển 1.所有这些。