凡殤 fán shāng · phàm thương Hán Việt: phàm thương · Pinyin: fán shāng Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 殤 (thương)Pinyinfán shāngHán Việtphàm thươngCấu tạo凡 + 殤 · phàm + thương nghĩa thành phần: phàm + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宗子以外,凡嫡庶之殇皆谓之"凡殇"。Tân Hoa Tự Điển 1.宗子以外,凡嫡庶之殇皆谓之"凡殇"。