凡母 fán mǔ · phàm mẫu Hán Việt: phàm mẫu · Pinyin: fán mǔ Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 母 (mẫu)Pinyinfán mǔHán Việtphàm mẫuCấu tạo凡 + 母 · phàm + mẫu nghĩa thành phần: phàm + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庸常之母。指不爱丈夫前妻之子的继母。Tân Hoa Tự Điển 1.庸常之母。指不爱丈夫前妻之子的继母。