凡物

fán wù phàm vật

Hán Việt: phàm vật · Pinyin: fán wù

Tổng quan

phàm vật

Cấu tạo: (phàm) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phàm vật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹万物; 犹凡人,普通人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹万物。 2.犹凡人,普通人。

Eng

  • Cihui 凡物 ánwù* n. dross