凡猥 phàm ổi Hán Việt: phàm ổi Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 猥 (ổi)Hán Việtphàm ổiCấu tạo凡 + 猥 · phàm + ổi nghĩa thành phần: phàm + ổi