凡籠

fán lóng phàm lung

Hán Việt: phàm lung · Pinyin: fán lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (phàm) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尘世的樊笼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尘世的樊笼。