凡筆 fán bǐ · phàm bút Hán Việt: phàm bút · Pinyin: fán bǐ Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 筆 (bút)Pinyinfán bǐHán Việtphàm bútCấu tạo凡 + 筆 · phàm + bút nghĩa thành phần: phàm + bút