凡等 fán děng · phàm đẳng Hán Việt: phàm đẳng · Pinyin: fán děng Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 等 (đẳng)Pinyinfán děngHán Việtphàm đẳngCấu tạo凡 + 等 · phàm + đẳng nghĩa thành phần: phàm + đẳng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普通人。特指未出家的人。Tân Hoa Tự Điển 1.普通人。特指未出家的人。