凡胎 fán tāi · phàm thai Hán Việt: phàm thai · Pinyin: fán tāi Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 胎 (thai)Pinyinfán tāiHán Việtphàm thaiCấu tạo凡 + 胎 · phàm + thai nghĩa thành phần: phàm + thai