凡臆 fán yì · phàm ức Hán Việt: phàm ức · Pinyin: fán yì Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 臆 (ức)Pinyinfán yìHán Việtphàm ứcCấu tạo凡 + 臆 · phàm + ức nghĩa thành phần: phàm + ức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俗人的胸臆。Tân Hoa Tự Điển 1.俗人的胸臆。