凡致 fán zhì · phàm trí Hán Việt: phàm trí · Pinyin: fán zhì Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 致 (trí)Pinyinfán zhìHán Việtphàm tríCấu tạo凡 + 致 · phàm + trí nghĩa thành phần: phàm + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尘世情致。Tân Hoa Tự Điển 1.尘世情致。