凡舊 fán jiù · phàm cựu Hán Việt: phàm cựu · Pinyin: fán jiù Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 舊 (cựu)Pinyinfán jiùHán Việtphàm cựuCấu tạo凡 + 舊 · phàm + cựu nghĩa thành phần: phàm + cựu