凡草 fán cǎo · phàm thảo Hán Việt: phàm thảo · Pinyin: fán cǎo Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 草 (thảo)Pinyinfán cǎoHán Việtphàm thảoCấu tạo凡 + 草 · phàm + thảo nghĩa thành phần: phàm + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众草;杂草。Tân Hoa Tự Điển 1.众草;杂草。