凡蔽 fán bì · phàm tế Hán Việt: phàm tế · Pinyin: fán bì Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 蔽 (tế)Pinyinfán bìHán Việtphàm tếCấu tạo凡 + 蔽 · phàm + tế nghĩa thành phần: phàm + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平常破旧。亦指平常破旧之物。Tân Hoa Tự Điển 1.平常破旧。亦指平常破旧之物。