凡蟲 fán chóng · phàm trùng Hán Việt: phàm trùng · Pinyin: fán chóng Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 蟲 (trùng)Pinyinfán chóngHán Việtphàm trùngCấu tạo凡 + 蟲 · phàm + trùng nghĩa thành phần: phàm + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骂人的话。蠢物。"风"的拆字。Tân Hoa Tự Điển 1.骂人的话。蠢物。"风"的拆字。