凡裔 fán yì · phàm duệ Hán Việt: phàm duệ · Pinyin: fán yì Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 裔 (duệ)Pinyinfán yìHán Việtphàm duệCấu tạo凡 + 裔 · phàm + duệ nghĩa thành phần: phàm + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指平常人家的子孙。Tân Hoa Tự Điển 1.指平常人家的子孙。