凡訥 fán nè · phàm nột Hán Việt: phàm nột · Pinyin: fán nè Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 訥 (nột)Pinyinfán nèHán Việtphàm nộtCấu tạo凡 + 訥 · phàm + nột nghĩa thành phần: phàm + nột