凡语 phàm ngữ Hán Việt: phàm ngữ Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 语 (ngữ)Hán Việtphàm ngữCấu tạo凡 + 语 · phàm + ngữ nghĩa thành phần: phàm + ngữ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 普通通行的詞語。《爾雅.釋詁》「如、適、之、嫁、徂、逝,往也」句下宋.邢昺.疏:「徂、齊語也,適、宋魯語也,往、凡語也。」