凡識 fán shí · phàm thức Hán Việt: phàm thức · Pinyin: fán shí Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 識 (thức)Pinyinfán shíHán Việtphàm thứcCấu tạo凡 + 識 · phàm + thức nghĩa thành phần: phàm + thức Nghĩa ViệtCihui phàm thức (術語)凡夫之心識也。☸