凡訥 fán nè · phàm nột Hán Việt: phàm nột · Pinyin: fán nè Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 訥 (nột)Pinyinfán nèHán Việtphàm nộtCấu tạo凡 + 訥 · phàm + nột nghĩa thành phần: phàm + nột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 才智平庸,言语迟钝。Tân Hoa Tự Điển 1.才智平庸,言语迟钝。