凡豔 fán yàn · phàm diễm Hán Việt: phàm diễm · Pinyin: fán yàn Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 豔 (diễm)Pinyinfán yànHán Việtphàm diễmCấu tạo凡 + 豔 · phàm + diễm nghĩa thành phần: phàm + diễm