凡身
phàm thân
Hán Việt: phàm thân · Pinyin: fán shēn
Tổng quan
phàm thân (術語)凡夫之身也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui phàm thân (術語)凡夫之身也。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凡人之身;血肉之驱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.凡人之身;血肉之驱。
Hán Việt: phàm thân · Pinyin: fán shēn
phàm thân (術語)凡夫之身也。☸