凡輩 fán bèi · phàm bối Hán Việt: phàm bối · Pinyin: fán bèi Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 輩 (bối)Pinyinfán bèiHán Việtphàm bốiCấu tạo凡 + 輩 · phàm + bối nghĩa thành phần: phàm + bối