凡鱗 fán lín · phàm lân Hán Việt: phàm lân · Pinyin: fán lín Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 鱗 (lân)Pinyinfán línHán Việtphàm lânCấu tạo凡 + 鱗 · phàm + lân nghĩa thành phần: phàm + lân