鳳舉 phượng cử Hán Việt: phượng cử Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 舉 (cử)Hán Việtphượng cửCấu tạo鳳 + 舉 · phượng + cử nghĩa thành phần: phượng + cử Nghĩa EngCihui 鳳舉 èngjǔ v. soar high; rise to a high position ◆n. 1. travel of a courtier on an imperial assignment 2. flight of an immortal