鳳書

fèng shū phượng thư

Hán Việt: phượng thư · Pinyin: fèng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古谓帝王受命的吉兆; 指皇帝的诏书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古谓帝王受命的吉兆。 2.指皇帝的诏书。