凤仙
phượng tiên
Hán Việt: phượng tiên · Pinyin: fèng xiān
Tổng quan
1.见"凤仙花"。 2.借指仙女。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 鳳仙 fèngxiān n. <bot.> garden balsam
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"凤仙花"。 2.借指仙女。
Eng
- Cihui 鳳仙 fèngxiān n. <bot.> garden balsam
- Tần suất từ 鳳仙 fèngxiān n. <bot.> garden balsam