鳳兆 fèng zhào · phượng triệu Hán Việt: phượng triệu · Pinyin: fèng zhào Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 兆 (triệu)Pinyinfèng zhàoHán Việtphượng triệuCấu tạo鳳 + 兆 · phượng + triệu nghĩa thành phần: phượng + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓占卜佳偶的吉兆。Tân Hoa Tự Điển 1.谓占卜佳偶的吉兆。