鳳冠

fèng guān phượng quan

Hán Việt: phượng quan · Pinyin: fèng guān

Tổng quan

mũ phượng

Cấu tạo: (phượng) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũ phượng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代后妃或贵族妇女所戴的帽子,上面有用贵金属和宝石等做成凤凰形状的装饰,旧时妇女出嫁也用作礼帽:~霞帔。

Eng

  • Cihui 鳳冠 èngguān n. 1. phoenix coronet 2. <trad.> coronet of highest-ranking women 3. bride's headgear