凤凰车 phượng hoàng xa Hán Việt: phượng hoàng xa Tổng quan Cấu tạo: 凤 (phượng) + 凰 (hoàng) + 车 (xa)Hán Việtphượng hoàng xaCấu tạo凤 + 凰 + 车 · phượng + hoàng + xa nghĩa thành phần: phượng + hoàng + xa