鳳卣 fèng yǒu · phượng dữu Hán Việt: phượng dữu · Pinyin: fèng yǒu Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 卣 (dữu)Pinyinfèng yǒuHán Việtphượng dữuCấu tạo鳳 + 卣 · phượng + dữu nghĩa thành phần: phượng + dữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代盛酒器。以铸成凤凰形,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代盛酒器。以铸成凤凰形,故称。