鳳史 fèng shǐ · phượng sử Hán Việt: phượng sử · Pinyin: fèng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 史 (sử)Pinyinfèng shǐHán Việtphượng sửCấu tạo鳳 + 史 · phượng + sử nghĩa thành phần: phượng + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 萧史。相传为秦穆公女弄玉的丈夫,善吹箫。Tân Hoa Tự Điển 1.萧史。相传为秦穆公女弄玉的丈夫,善吹箫。