鳳葉 fèng yè · phượng diệp Hán Việt: phượng diệp · Pinyin: fèng yè Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 葉 (diệp)Pinyinfèng yèHán Việtphượng diệpCấu tạo鳳 + 葉 · phượng + diệp nghĩa thành phần: phượng + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.凤凰和鸣。比喻声音谐美。叶﹐同"协"。