鳳吻 fèng wěn · phượng vẫn Hán Việt: phượng vẫn · Pinyin: fèng wěn Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 吻 (vẫn)Pinyinfèng wěnHán Việtphượng vẫnCấu tạo鳳 + 吻 · phượng + vẫn nghĩa thành phần: phượng + vẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代建筑屋脊上的装饰。状如凤嘴,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代建筑屋脊上的装饰。状如凤嘴,故称。