鳳嘯

fèng xiào phượng khiếu

Hán Việt: phượng khiếu · Pinyin: fèng xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (khiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凤凰鸣叫声。比喻琴瑟琵琶等乐曲声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凤凰鸣叫声。比喻琴瑟琵琶等乐曲声。