鳳團

fèng tuán phượng đoàn

Hán Việt: phượng đoàn · Pinyin: fèng tuán

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (đoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代贡茶名。用上等茶末制成团状,印有凤纹; 泛指好茶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代贡茶名。用上等茶末制成团状,印有凤纹。 2.泛指好茶。