鳳頭

fèng tóu phượng đầu

Hán Việt: phượng đầu · Pinyin: fèng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凤的头部美丽俊俏,因用以比喻诗文写作的开头部分; 指古代女子的绣花小鞋或小足; 萱草花的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凤的头部美丽俊俏,因用以比喻诗文写作的开头部分。 2.指古代女子的绣花小鞋或小足。 3.萱草花的一种。