凤女
phượng nữ
Hán Việt: phượng nữ · Pinyin: fèng nǚ
Tổng quan
Phượng Nữ
1.对女子的美称。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Phượng Nữ
- VietPhrases Phượng Nữ
- Tần suất từ Phượng Nữ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.对女子的美称。
Hán Việt: phượng nữ · Pinyin: fèng nǚ
Phượng Nữ
1.对女子的美称。