鳳婿

fèng xù phượng tế

Hán Việt: phượng tế · Pinyin: fèng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + 婿 (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 女婿的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.女婿的美称。